Dịch

antioxidante

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/antjoɡsiˈdante/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chất chống oxy hóatính từantioxidant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antioxidanteDạng gốc (base form)
  2. antioxidantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chất chống oxy hóa
  1. antioxidant

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI