antinomismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/antinoˈmismo/
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa phản luật phápdanh từantinomianism
- Phản luật họctính từantinomian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antinomismoDạng gốc (base form)
- antinomismasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antinomismosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antinomismaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- antinomianNgườii chống đạo lý
- antinomianismNiềm tin hoặc lời dạy rằng vì chỉ có "luật đức tin" thiêng liêng (Rô-ma 3:27) là cần thiết cho sự cứu rỗi, nên việc tuân theo bất kỳ luật thực tế hoặc đạo đức nào không có vai trò gì, thậm chí như một hướng dẫn cách hành xử hoặc như một phép thử về tính chân thật của đức tin
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)