Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antimicrobial
tính từ
(adjective)
/antimikɾoˈbjal/
Nghĩa chính
1
Kháng khuẩn
tính từ
antimicrobial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antimicrobial
Dạng gốc
(base form)
antimicrobial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antimicrobial
Kháng khuẩn, chống vi trùng
AI
1
Kháng khuẩn
1
Kháng khuẩn
1
Kháng khuẩn