Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifonario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/antifoˈnaɾjo/
Nghĩa chính
1
Phản âm
danh từ
antiphonary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antifonario
Dạng gốc
(base form)
antifonario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antiphonary
Sách thánh ca
AI
1
Phản âm
1
Phản âm
1
Phản âm