Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản âm
tính từ
antiphonal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antifonal
Dạng gốc
(base form)
antifonal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antiphonal
Cuốn sách gồm các điệp ca hoặc thánh ca được hát hoặc hát trong phụng vụ; một phản âm hoặc một phản âm
AI
1
Phản âm
1
Phản âm
1
Phản âm