antiestético
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Khó coitính từunsightly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiestéticoDạng gốc (base form)
- antiestéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antiestéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antiestéticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung