antidoping
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌantiˈdopinɡ/
Nghĩa chính
- Thử nghiệm ma túydanh từdrug test
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antidopingDạng gốc (base form)
- antidopingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh