Dịch

antiético

tính từ (adjective)
/anˈtjetiko/

Nghĩa chính

  1. Vô đạo đứctính từunethical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiéticoDạng gốc (base form)
  2. antiéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. antiéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. antiéticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI