antiético
tính từ (adjective)
/anˈtjetiko/
Nghĩa chính
- Vô đạo đứctính từunethical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiéticoDạng gốc (base form)
- antiéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antiéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antiéticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh