Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antenado
tính từ
(adjective)
/anteˈnado/
Nghĩa chính
1
Có râu
tính từ
having antennae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antenado
Dạng gốc
(base form)
antenad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
antenado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
antenad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bearded
Có râu; có ngạnh
whiskered
Có ria, có râu
AI
1
Có râu
1
Có râu
1
Có râu