antena
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/anˈtena/nguồn
Nghĩa chính
- Ăng-tendanh từantenna
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antenaDạng gốc (base form)
- antenasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antena de celular | Cột sóng di động | |
| antena de radio | Ăng-ten radio | |
| en antenatrạng từ | trạng từ | Trên sóng |
| instalar antena | Lắp ăng-ten | |
| antena de televisión | Chưa có nghĩa | |
| antena parabólica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc antenaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ăng-ten của xe được tích hợp vào kính chắn gió.
- ¿ ?Có côn trùng không có râu không?
- ¿ ?Họ đã kết nối ăng-ten radio chưa?