Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anteayer
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌanteaˈʃeɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngày hôm kia
trạng từ
day before yesterday
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antes de ayer
Trái nghĩa
pasado mañana
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nudiustertian
Ngày hôm kia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anteayer
ante
anteayer
Chưa có nghĩa
tras
anteayer
Ba ngày trước
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
antes
ayer
mañana
AI
1
Ngày hôm kia
1
Ngày hôm kia
1
Ngày hôm kia