Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trasanteayer
trạng từ
(adverb)
/tɾaˌsanteaˈʝeɾ/
Nghĩa chính
1
Ba ngày trước
trạng từ
three days ago
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anteantier
trasantier
AI
1
Ba ngày trước
1
Ba ngày trước
1
Ba ngày trước