Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anorexia nerviosa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anoˌɾeɡsja neɾˈbjosa/
Nghĩa chính
1
Chán ăn tâm thần (rối loạn đặc trưng bởi sự tự đói)
danh từ
anorexia nervosa (disorder characterised by self-starvation)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anorexia
anorexia mental
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anorexia nervosa
Chứng rối loạn ăn uống đặc trưng bởi tình trạng tự bỏ đói do nỗi sợ tăng cân một cách phi lý
AI
1
Chán ăn tâm thần (rối loạn đặc trưng bởi sự tự đói)
1
Chán ăn tâm thần (rối loạn đặc trưng bởi sự tự đói)
1
Chán ăn tâm thần (rối loạn đặc trưng bởi sự tự đói)