Dịch

anorexia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/anoˈɾeɡsja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chán ăn tâm thần (chán ăn tâm thần)danh từanorexia (anorexia nervosa)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anorexiaDạng gốc (base form)
  2. anorexiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anorexia mentaldanh từChán ăn tâm thần (rối loạn đặc trưng bởi sự tự đói)
anorexia nerviosadanh từChán ăn tâm thần (rối loạn đặc trưng bởi sự tự đói)

Họ từ (word family)

cùng gốc anorexia

Ngôn ngữ khác

AI