anorexia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/anoˈɾeɡsja/nguồn
Nghĩa chính
- Chán ăn tâm thần (chán ăn tâm thần)danh từanorexia (anorexia nervosa)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anorexiaDạng gốc (base form)
- anorexiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anorexia mentaldanh từ | danh từ | Chán ăn tâm thần (rối loạn đặc trưng bởi sự tự đói) |
| anorexia nerviosadanh từ | danh từ | Chán ăn tâm thần (rối loạn đặc trưng bởi sự tự đói) |
Họ từ (word family)
cùng gốc anorexiaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh