Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anochecida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anot͡ʃeˈsida/
Nghĩa chính
1
Hoàng hôn
danh từ
dusk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anochecida
Dạng gốc
(base form)
anochecida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
傍晚
bàng wǎn
Hoàng hôn, chập tối
Tiếng Anh
dusk
Lúc chạng vạng
AI
1
Hoàng hôn
1
Hoàng hôn
1
Hoàng hôn