Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anjova
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anˈxoba/
Nghĩa chính
1
Cá xanh (Pomatomus saltatrix)
danh từ
bluefish (Pomatomus saltatrix)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anjova
Dạng gốc
(base form)
anjova
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bluefish
Loài cá háu ăn (Pomatomus saltatrix) được tìm thấy ở vùng biển Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương
AI
1
Cá xanh (Pomatomus saltatrix)
1
Cá xanh (Pomatomus saltatrix)
1
Cá xanh (Pomatomus saltatrix)