Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
animismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aniˈmismo/
Nghĩa chính
1
Thuyết vật linh
danh từ
animism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
animismo
Dạng gốc
(base form)
animismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
animism
Niềm tin rằng các linh hồn cư trú ở một số hoặc tất cả các loại vật thể hoặc hiện tượng tự nhiên
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
animista
AI
1
Thuyết vật linh
1
Thuyết vật linh
1
Thuyết vật linh