Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anillo de compromiso
Nghĩa chính
1
Nhẫn đính hôn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
engagement ring
Nhẫn đính hôn
Xuất hiện ở từ khác
compromiso
kết hợp
nhẫn đính hôn
AI
1
Nhẫn đính hôn
1
Nhẫn đính hôn
1
Nhẫn đính hôn