Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aniego
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈnjeɡo/
Nghĩa chính
1
Lũ lụt
danh từ
flooding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aniego
Dạng gốc
(base form)
aniego
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anegación
anegamiento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flooding
Lũ lụt, cơn lũ
AI
1
Lũ lụt
1
Lũ lụt
1
Lũ lụt