Dịch

aniego

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈnjeɡo/

Nghĩa chính

  1. Lũ lụtdanh từflooding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aniegoDạng gốc (base form)
  2. aniegosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI