Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aniceto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aniˈseto/
Nghĩa chính
1
Hậu môn
danh từ
anus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aniceto
Dạng gốc
(base form)
aniceto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anus
Hậu môn
AI
1
Hậu môn
1
Hậu môn
1
Hậu môn