Dịch

aniceto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aniˈseto/

Nghĩa chính

  1. Hậu môndanh từanus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anicetoDạng gốc (base form)
  2. anicetosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI