Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anhelante
tính từ
(adjective)
/aneˈlante/
Nghĩa chính
1
Háo hức, khao khát
tính từ
eager, longing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anhelante
Dạng gốc
(base form)
anhelante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eager
Háo hức; thiết tha
AI
1
Háo hức
1
Háo hức
1
Háo hức