Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angiogénesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anxjoˈxenesis/
Nghĩa chính
1
Sự hình thành mạch
danh từ
angiogenesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
angiogenesis
Sự hình thành mạch
AI
1
Sự hình thành mạch
1
Sự hình thành mạch
1
Sự hình thành mạch