angina
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/anˈxina/
Nghĩa chính
- Đau thắt ngực (nhiễm trùng cổ họng)danh từangina (infection of the throat)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anginaDạng gốc (base form)
- anginasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| angina de pechodanh từ | danh từ | Đau thắt ngực (đau ngực không liên tục) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh