Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anestesiante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gây mê
tính từ
anaesthetising
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anestesiante
Dạng gốc
(base form)
anestesiante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anesthetize
Làm mất cảm giác; gây tê, gây mê
tranquilize
Gây mê, bắn thuốc an thần
chloroform
Gây mê, làm bất tỉnh
AI
1
Gây mê
1
Gây mê
1
Gây mê