andarivel
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/andaɾiˈbel/
Nghĩa chính
- Phà cápdanh từcable ferry
- Cầu dâydanh từrope bridge
- Ghế nâng; thang máy trượt tuyếtdanh từchairlift; ski lift
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- andarivelDạng gốc (base form)
- andarivelesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh