Dịch

andarivel

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/andaɾiˈbel/

Nghĩa chính

  1. Phà cápdanh từcable ferry
  2. Cầu dâydanh từrope bridge
  3. Ghế nâng; thang máy trượt tuyếtdanh từchairlift; ski lift

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. andarivelDạng gốc (base form)
  2. andarivelesSố nhiều (plural)

AI