Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ancheza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiều rộng
danh từ
width
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ancheza
Dạng gốc
(base form)
ancheza
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ancho
anchor
anchura
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
width
Bề rộng
AI
1
Chiều rộng
1
Chiều rộng
1
Chiều rộng