Dịch

ancheza

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiều rộngdanh từwidth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anchezaDạng gốc (base form)
  2. anchezasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI