Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anavia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈnabja/
Nghĩa chính
1
Quả việt quất
danh từ
blueberry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anavia
Dạng gốc
(base form)
anavia
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arándano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blueberry
Cây việt quất
AI
1
Quả việt quất
1
Quả việt quất
1
Quả việt quất