anatomía
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/anatoˈmia/nguồn
Nghĩa chính
- Giải phẫu họcdanh từanatomy (science that deals with the form and structure of organic bodies)
- Cấu trúc cơ thể, giải phẫudanh từanatomy (physical or functional organization of an organism)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anatomíaDạng gốc (base form)
- anatomíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anatomía comparada | Chưa có nghĩa | |
| anatomía funcional | Chưa có nghĩa | |
| anatomía humana | Chưa có nghĩa | |
| anatomía patológica | Chưa có nghĩa | |
| anatomía vegetal | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc anatomíaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy không biết gì về giải phẫu học.
- .Cấu trúc bên ngoài của ictiosaur và cá heo là ví dụ rõ ràng về tiến hóa hội tụ.
- .Elisa đăng ký vào môn giải phẫu học.