Dịch

anatolio

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/anaˈtoljo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến Anatolia hoặc con người, văn hóa, v.vqua tiếng Anhtính từAnatolian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anatolioDạng gốc (base form)
  2. anatoliasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anatoliosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anatoliaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Liên quan đến Anatolia hoặc con người
  1. Liên quan đến Anatolia hoặc con người, văn hóa, v.vqua tiếng AnhAnatolian

AI