anatolio
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/anaˈtoljo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến Anatolia hoặc con người, văn hóa, v.vqua tiếng Anhtính từAnatolian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Liên quan đến Anatolia hoặc con người
- Liên quan đến Anatolia hoặc con người, văn hóa, v.vqua tiếng AnhAnatolian