Dịch

anarquista

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/anaɾˈkista/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vô chính phủtính từanarchistic
  2. Người theo chủ nghĩa vô chính phủdanh từanarchist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anarquistaDạng gốc (base form)
  2. anarquistasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

grupo anarquistaNhóm vô chính phủ
movimiento anarquistaPhong trào vô chính phủ
ideología anarquistaChưa có nghĩa
teoría anarquistaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có biết bài ca khúc vô chính phủ nổi tiếng nào không?
  • .Carolina là một người vô chính phủ lý tưởng.
  • .Người vô chính phủ hét lên.

AI