Dịch

anarcocomunista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˌnaɾkokomuˈnista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cộng sản vô chính phủtính từanarcho-communist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anarcocomunistaDạng gốc (base form)
  2. anarcocomunistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cộng sản vô chính phủ
  1. anarcho-communist

AI