anarcho-communist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, hỗ trợ, liên quan đến, hoặc ủng hộ chủ nghĩa cộng sản vô chính phủtính từkhông so sánh (not comparable)Of, supporting, relating to, or advocating anarcho-communism.
- Người ủng hộ chủ nghĩa cộng sản vô chính phủdanh từA person who advocates anarcho-communism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anarcho-communistDạng gốc (base form)
- anarcho-communistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha