Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anantillo
trạng từ
(adverb)
/ananˈtiʎo/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với anantes
trạng từ
synonym of anantes (barely, scarcely)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anantes
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anantillo
anantillo
s
Đồng nghĩa với anantes
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với anantes
1
Đồng nghĩa với anantes
1
Đồng nghĩa với anantes