Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anamnesia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anamˈnesja/
Nghĩa chính
1
Tiền sử (y tế)
danh từ
anamnesis (medical)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anamnesia
Dạng gốc
(base form)
anamnesia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anamnesis
Khả năng nhớ lại các sự kiện trong quá khứ; hồi ức
AI
1
Tiền sử (y tế)
1
Tiền sử (y tế)
1
Tiền sử (y tế)