Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anagrama
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/anaˈɡɾama/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phép đảo chữ, thuật đảo chữ
danh từ
anagram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anagrama
Dạng gốc
(base form)
anagrama
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anagrama
anagram
ático
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anagram
Phép đảo chữ, thuật đảo chữ
AI
1
Phép đảo chữ
1
Phép đảo chữ
1
Phép đảo chữ