Dịch

anaerobio

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/anaeˈɾobjo/

Nghĩa chính

  1. Kỵ khítính từanaerobic
  2. Vi khuẩn kỵ khídanh từanaerobe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anaerobioDạng gốc (base form)
  2. anaerobiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anaerobiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anaerobiaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI