Dịch

aerobio

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aeˈɾobjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hiếu khítính từaerobic
  2. Vi khuẩn hiếu khídanh từaerobe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aerobioDạng gốc (base form)
  2. aerobiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aerobiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aerobiaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI