Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerobio
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/aeˈɾobjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hiếu khí
tính từ
aerobic
2
Vi khuẩn hiếu khí
danh từ
aerobe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aerobio
Dạng gốc
(base form)
aerobi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aerobio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aerobi
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aerobio
aerobio
sis
Aerobiosis (dạng sống được duy trì nhờ sự hiện diện của không khí)
danh từ
aerobio
logía
Sinh học khí động học (nghiên cứu về sự phát tán của các vật liệu sinh học trong không khí như phấn hoa, bào tử, vi sinh vật hoặc vi rút)
danh từ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aeróbico
Trái nghĩa
anaeróbico
anaerobio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aerobic
Hiếu khí
aerobe
Vi sinh vật ưa khí
AI
1
Hiếu khí
2
Vi khuẩn hiếu khí
1
Hiếu khí
2
Vi khuẩn hiếu khí
1
Hiếu khí
2
Vi khuẩn hiếu khí