Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anónimamente
B2
trạng từ
(adverb)
/aˌnonimaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nặc danh, ẩn danh
trạng từ
anonymously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anonymously
Ẩn danh
Ví dụ
Ambos
fueron
amenazados
de
muerte
anónimamente
.
Cả hai đều bị đe dọa giết nặc danh.
AI
1
Nặc danh
1
Nặc danh
1
Nặc danh