Dịch

anónimamente

B2trạng từ (adverb)
/aˌnonimaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Nặc danh, ẩn danhtrạng từanonymously

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cả hai đều bị đe dọa giết nặc danh.

AI