Dịch

anémico

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈnemiko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thiếu máutính từanemic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anémicoDạng gốc (base form)
  2. anémicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anémicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anémicaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thiếu máu
  1. anemic

Ngôn ngữ khác

AI