Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anémico
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/aˈnemiko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Thiếu máu
tính từ
anemic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anémico
Dạng gốc
(base form)
anémic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
anémico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
anémic
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Thiếu máu
Thiếu máu
anemic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anemic
Thiếu máu
AI
1
Thiếu máu
1
Thiếu máu
1
Thiếu máu