Dịch

análogo

B1tính từ (adjective)
/aˈnaloɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tương tựtính từanalogous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. análogoDạng gốc (base form)
  2. análogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. análogosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. análogaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Có nhiều người nhập cư Bolivia và Peru ở São Paulo làm công việc tương tự nô lệ.
  • .Hệ thống này không tương tự bất kỳ hệ thống nào tôi biết.

AI