Dịch

amurada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/amuˈɾada/

Nghĩa chính

  1. Thành chắn sóng (tấm ván hoặc tấm tôn dọc theo mạn tàu phía trên mép tàu)danh từbulwark (the planking or plating along the sides of a nautical vessel above her gunwale)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amuradaDạng gốc (base form)
  2. amuradasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI