amurada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/amuˈɾada/
Nghĩa chính
- Thành chắn sóng (tấm ván hoặc tấm tôn dọc theo mạn tàu phía trên mép tàu)danh từbulwark (the planking or plating along the sides of a nautical vessel above her gunwale)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amuradaDạng gốc (base form)
- amuradasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh