Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ampolla
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/amˈpoʎa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mụn rộp
danh từ
blister
2
Chai nhỏ
danh từ
small bottle
3
Ống thuốc, ămpun
danh từ
ampoule
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ampolla
Dạng gốc
(base form)
ampolla
s
Số nhiều
(plural)
ampoll
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blister
Nốt phồng, vết phồng rộp
ampoule
Ống thuốc, ămpun
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ampolla
ampolla
r
Làm phồng rộp (làm phồng rộp lên)
động từ
ampoll
eta
Đồng hồ cát
danh từ
Từ liên quan
(related word)
ámpula
ampuloso
AI
1
Mụn rộp
2
Chai nhỏ
3
Ống thuốc
1
Mụn rộp
2
Chai nhỏ
3
Ống thuốc
1
Mụn rộp
2
Chai nhỏ
3
Ống thuốc