Dịch

amplitud

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ampliˈtud/nguồn

Nghĩa chính

  1. Biên độdanh từamplitude
  2. Bề rộng, độ rộng, sự rộng rãidanh từbreadth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amplitudDạng gốc (base form)
  2. amplitudesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

amplitud de movimientoBiên độ vận động
amplitud de ondaBiên độ sóng
amplitud de señalChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Độ rộng vốn từ của anh ấy dần giảm dần khi bệnh Alzheimer tiến triển.
  • , .Tập thơ này khiêm tốn về độ rộng, nhưng khá giàu đa dạng về chủ đề và hình thức.

AI