amplitud
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ampliˈtud/nguồn
Nghĩa chính
- Biên độdanh từamplitude
- Bề rộng, độ rộng, sự rộng rãidanh từbreadth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amplitudDạng gốc (base form)
- amplitudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amplitud de movimiento | Biên độ vận động | |
| amplitud de onda | Biên độ sóng | |
| amplitud de señal | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Độ rộng vốn từ của anh ấy dần giảm dần khi bệnh Alzheimer tiến triển.
- , .Tập thơ này khiêm tốn về độ rộng, nhưng khá giàu đa dạng về chủ đề và hình thức.