amoral
C2tính từ (adjective)
/amoˈɾal/
Nghĩa chính
- Vô đạo đứctính từamoral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amoralDạng gốc (base form)
- amoralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- moraltrái nghĩakhông quan tâm đến đạo đức, không có chuẩn mực
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa