Dịch

amoladora

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/amolaˈdoɾa/

Nghĩa chính

  1. Máy mài (dụng cụ)danh từgrinder (tool)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amoladoraDạng gốc (base form)
  2. amoladorasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

amoladora angulardanh từMáy mài góc, máy mài đĩa, máy mài phụ (dụng cụ điện có đĩa mài vuông góc)
amoladora de bancodanh từMáy mài băng ghế dự bị

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI