Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amish
C2
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈamiʃ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Amish
tính từ
Amish
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Người Amish
Người Amish
Amish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Amish
Giáo phái Anabaptist
AI
1
Người Amish
1
Người Amish
1
Người Amish