Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ametrallamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Căng thẳng
danh từ
strafing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ametrallamiento
Dạng gốc
(base form)
ametrallamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
紧张
jǐn zhāng
Căng thẳng, hồi hộp, lo lắng
剑拔弩张
jiàn bá nǔ zhāng
Giương cung bạt kiếm, căng thẳng, đối đầu gay gắt
紧
jǐn
Căng thẳng, gay cấn
Tiếng Anh
strafing
Hành động của một người đi lạc
AI
1
Căng thẳng
1
Căng thẳng
1
Căng thẳng