Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amenazadoramente
trạng từ
(adverb)
/amenaθaˌdoɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách đe dọa
trạng từ
menacingly, threateningly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amenazantemente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
menacingly
Đe dọa, vẻ đe dọa
AI
1
Một cách đe dọa
1
Một cách đe dọa
1
Một cách đe dọa