amelcochar
động từ (verb)
/amelkoˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Làm dày lênđộng từto thicken
- Yêuđộng từto fall in love
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể amelcocharDanh động từ amelcochandoPhân từ amelcochado
| Presente | |
|---|---|
| yo | amelcocho |
| tú | amelcochas |
| él/ella/Ud. | amelcocha |
| nosotros | amelcochamos |
| vosotros | amelcocháis |
| ellos/Uds. | amelcochan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh