amarradero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/amaraˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Bến đỗ, nơi neo đậu, cọc buộc tàudanh từberth; mooring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amarraderoDạng gốc (base form)
- amarraderosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh